BIOS
Description
- support 75 GB upper HDD
- support Celeron 766 Mhz upper CPU
VersionF1c(Beta)
Size391.60 KB
DateNov 21, 2000
Description
- Fixed 433MHz CPU show error(432MHz)
- Includes AWDFLASH.EXE
Version1.2
Size188.19 KB
DateMar 23, 1999
Cảnh báo:
Do việc flash BIOS chứa đựng rủi ro, nếu bạn không gặp vấn dề với BIOS cũ, bạn không nên flash BIOS. Để flash BIOS, hãy cẩn thận. Quá trình flash BIOS có thể dẫn đến trục trặc hệ thống.
Thông tin CPU ID/Micro mã số mới trong BIOS có nghĩa là?
[1] Hỗ trợ series mới của CPUs, hoặc [2] hỗ trợ CPU tương tự với các bước mới.
Bo mạch chủ hỗ trơ CPU là bao gồm BIOS thiết kế phần cứng, thông tin CPU hỗ trợ chi tiết vui lòng xem danh sách hỗ trợ CPU.